Những thách thức trong giáo dục tại Nhật Bản
Các vấn đề giáo dục mà trẻ em phải đối mặt trong thời gian lưu trú vài năm chủ yếu thể hiện dưới dạng “rào cản ngôn ngữ”, “khó khăn trong việc tiếp thu ngôn ngữ học thuật” và tình trạng học tập bị tụt hậu.
- Rào cản giữa ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày và ngôn ngữ học thuật
Khả năng thích nghi của trẻ em vừa mới đến Nhật Bản là rất đáng kinh ngạc.
Đối với học sinh tiểu học các lớp dưới, các em có thể học từ vựng thông qua trải nghiệm tiếp xúc với vật thật ngay cả khi giáo viên không nói tiếng nước ngoài, giúp cho các hoạt động giáo dục diễn ra tương đối suôn sẻ.
Tuy nhiên, ngay cả khi đã có được khả năng ngôn ngữ đủ để không gặp khó khăn trong cuộc sống hàng ngày (ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày), nhiều em vẫn gặp trở ngại vì không hiểu ngôn ngữ được sử dụng trong môi trường học tập.
Ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày có thể được tiếp thu tương đối dễ dàng, nhưng việc tiếp thu ngôn ngữ trừu tượng dùng trong tư duy và ngôn ngữ học thuật chỉ có thể được thực hiện bằng tiếng mẹ đẻ.
Ngay cả khi không có vấn đề gì trong giao tiếp hàng ngày, ngôn ngữ cần thiết cho việc học tập và tư duy sẽ khó có thể tiếp thu được nếu không có sự hướng dẫn thích hợp vào đúng thời điểm.
- Tình trạng học tập bị tụt hậu cụ thể và sự chênh lệch về vốn từ vựng
Việc chậm tiếp thu ngôn ngữ học thuật liên quan trực tiếp đến kết quả học tập kém.
- Sự chênh lệch về vốn từ vựng: Theo một nghiên cứu, trẻ em sinh ra và lớn lên tại Nhật Bản có vốn từ vựng khoảng 3.000 từ khi vào tiểu học, trong khi trẻ em từ nước ngoài đến thường có vốn từ vựng chưa đến 100 từ ở giai đoạn lớp 1 tiểu học.
- Chữ Hán (Kanji): Nhiều trẻ em có nguồn gốc nước ngoài không thể thành thạo chữ Hán được phân bổ cho học sinh lớp 2 tiểu học, gây cản trở cho việc học tập sau này.
- Môn Toán: Trong môn Toán, các em có thể bối rối với cách đọc các số trong bảng cửu chương đặc trưng của Nhật Bản, hoặc gặp khó khăn trong việc hiểu về giá trị vị trí do cách phân chia các số có nhiều chữ số khác nhau.
- Các môn học: Một số em trở nên ghét các môn học như Khoa học và Xã hội vì không hiểu các thuật ngữ chuyên môn của những môn đó.
- Từ cấp lớp cao hơn trở đi: Khi lên các lớp cao hơn hoặc cấp trung học cơ sở, số lượng chữ Hán được sử dụng trong sách giáo khoa tăng lên, và những từ không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày trở nên phổ biến, dẫn đến việc giảm động lực học tập.
“Double Limited” (Hạn chế kép) và những ảnh hưởng lâu dài
Sau vài năm lưu trú, rủi ro mà trẻ em phải đối mặt là tình trạng “Double Limited” và những khó khăn tiếp theo trong tương lai.
- Rủi ro “Double Limited”
“Double Limited” (Hạn chế kép) là tình trạng mà do sự chậm trễ trong việc tiếp thu tiếng Nhật, cả hai ngôn ngữ (tiếng mẹ đẻ và tiếng Nhật) đều không được phát triển đầy đủ.
Cũng có trường hợp phụ huynh băn khoăn liệu có nên sử dụng tiếng Nhật trong gia đình hay không, nhưng các nghiên cứu và khảo sát gần đây đã chỉ ra rằng nếu không nói chuyện bằng tiếng mẹ đẻ trong gia đình, cả tiếng mẹ đẻ và tiếng Nhật đều không thể thành thạo đầy đủ.
Việc sử dụng tiếng mẹ đẻ để trò chuyện nhiều và có những khoảng thời gian vui vẻ trong gia đình là nền tảng cho sự phát triển ngôn ngữ sau này, do đó không cần thiết phải ngừng nói chuyện bằng tiếng mẹ đẻ trong gia đình.
Tuy nhiên, nếu xảy ra tình trạng trụ cột (nền tảng) tiếng mẹ đẻ không được phát triển phù hợp với lứa tuổi, hoặc bị lung lay, trẻ có xu hướng gặp khó khăn trong việc tiếp thu các khái niệm trừu tượng.
- Khó khăn trong tương lai và “khoảng trống 30 năm”
Nếu không nhận được sự hỗ trợ học tập đầy đủ tại Nhật Bản, trẻ em có nguy cơ bị tước đi các cơ hội học tập trong tương lai.
Trước đây, đã có trường hợp trẻ em có nguồn gốc nước ngoài lưu trú tại Nhật Bản, ngay cả khi đã tốt nghiệp tiểu học, vẫn không thể theo kịp việc học ở cấp trung học cơ sở.
Người ta đã xác nhận tình trạng các em mất đi động lực vì không đủ học lực để vào trường cấp ba công lập, lại không có tiền để đi học tư, nên không còn lựa chọn nào khác ngoài việc trở thành công nhân nhà máy.
Đặc biệt, khi những người gốc Brazil gốc Nhật bắt đầu đến Nhật Bản để làm việc do việc sửa đổi Luật Kiểm soát Nhập cư vào khoảng năm 1990, sự hỗ trợ dành cho con em họ là không đầy đủ.
Tình trạng này được gọi là “khoảng trống 30 năm”, và trẻ em lớn lên mà không có sự hỗ trợ đã rơi vào tình trạng “Double Limited” (cả tiếng mẹ đẻ và tiếng Nhật đều không hoàn thiện) do không được hỗ trợ tiếng Nhật, và đôi khi đã phải bỏ cuộc không tiếp tục đến trường.
Kết quả là, tỷ lệ vào cấp ba chỉ dừng ở mức khoảng 70%, và khoảng 30% trẻ em không thể tiếp tục học đã bị đưa ra xã hội chỉ với bằng tốt nghiệp trung học cơ sở.
Quá trình trẻ em có nguồn gốc nước ngoài tiếp thu ngôn ngữ học thuật tại Nhật Bản giống như việc vừa xây dựng một ngôi nhà có sẵn (tiếng mẹ đẻ), đồng thời xây dựng một ngôi nhà mới (ngôn ngữ học thuật tiếng Nhật) ở một nơi khác.
Nếu nền móng (tiếng mẹ đẻ) không vững chắc, sẽ khó có thể đặt lên đó một cấu trúc phức tạp hơn (sự hiểu biết về các khái niệm trừu tượng), và có nguy cơ cả hai ngôi nhà đều không hoàn thành (“Double Limited”).
Việc quay trở về nước sau vài năm giống như việc vừa chuẩn bị hoàn thành ngôi nhà mới ở Nhật thì lại phải quay về ngôi nhà ở quê hương mới chỉ xây dựng xong phần móng, và lại phải bắt đầu xây dựng lại từ đầu.
Sự bất ổn này tạo ra “khoảng trống giáo dục”, và hạn chế khả năng tương lai của đứa trẻ.
Comment